Nghĩa của từ "smoke out" trong tiếng Việt
"smoke out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
smoke out
US /smoʊk aʊt/
UK /sməʊk aʊt/
Cụm động từ
lùa ra, phanh phui, buộc phải rời đi
to force someone or something to leave a place by making it difficult or impossible for them to stay
Ví dụ:
•
The police used tear gas to smoke out the suspects from the building.
Cảnh sát đã dùng hơi cay để lùa các nghi phạm ra khỏi tòa nhà.
•
We need to smoke out the truth about what happened.
Chúng ta cần phanh phui sự thật về những gì đã xảy ra.
Từ liên quan: